Danh Từ Trong Tiếng Nhật

2023-12-27 10:00:26

Khi bắt đầu học bất kỳ ngôn ngữ nào thì việc học ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Khác với tiếng Anh, tiếng Nhật có nền tảng ngữ pháp khá phức tạp. Điều này khiến nhiều bạn không biết bắt đầu từ đâu và học như thế nào. Đầu tiên, chúng ta cùng tìm hiểu về danh từ trong tiếng Nhật qua bài viết dưới do khoa Cao đẳng Ngôn ngữ Nhật - SIC tổng hợp và giới thiệu đây nhé!

Danh từ là gì?

danh từ trong tiếng nhật

Danh từ là gì?

Danh từ là những từ nêu ra tên người (ví dụ: “học sinh”, “giáo viên”) hoặc địa điểm (” rạp chiếu phim”, “Ha Noi”), hoặc vật (“xe đạp”, “cây nho”). Những tên trừu tượng nói về chất lượng hay cảm xúc cũng là danh từ (“cái đẹp”, “sự hạnh phúc”).

Đặc điểm của danh từ trong tiếng Nhật

Không như những ngôn ngữ khác, danh từ tiếng Nhật không có dạng tính ngữ pháp (danh từ đực, cái,..) hay không biến đổi dạng. Vai trò ngữ pháp của danh từ trong câu được quyết định bởi phần đi sau nó. Danh từ yêu cầu đi kèm だ・です để tạo thành vị ngữ.

Cấu trúc của danh từ trong tiếng Nhật

cấu trúc của danh từ trong tiếng nhật

Cấu trúc của danh từ trong tiếng Nhật

>>Xem thêm: Động Từ Và Các Cách Chia Động Từ Trong Tiếng Nhật

Danh từ trong tiếng Nhật – Danh từ số nhiều

Tiếng Nhật không có dạng danh từ số nhiều thông thường. Ví dụ, từ “sách” trong tiếng Nhật là ほん , nó có thể mang cả 2 nghĩa là “một quyển sách” hoặc “những quyển sách”. Điều này gây khó khăn khi dịch ra tiếng Anh hay các thứ tiếng khác. Tuy vậy, số của danh từ có thể được xác định bằng ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • 本棚に本がたくさんある。(Hondana ni hon ga takusan aru): Trên giá sách có nhiều sách;
  • すみません。赤い本を渡してちょうだい。(Sumimasen. Akai hon wo watashite choudai): Xin lỗi. Hãy đưa cho tôi quyển sách đỏ;
  • 本はどこですか。(Hon ha doko desu ka): Quyển sách/ Những quyển sách ở đâu?

Ngoài ra, số nhiều còn có thể xác định bằng việc dùng các con số và số đếm.

Danh từ trong tiếng Nhật – Hậu tố số nhiều

Một số nhỏ danh từ dùng để chỉ người có thể cho thấy số nhiều bằng cách thêm hậu tố たち và ら mặc dù những từ này vốn có nghĩa số nhiều mà không cần hậu tố. Hãy chú ý rằng hậu tố らcó thể mang nghĩa không lịch sự và được tránh đi, trừ trong từ かれら ”họ”:

  • わたしたち: chúng tôi;
  • がくせいたち: đám học sinh;
  • こどもたち: đám trẻ con;
  • せんせいたち: những người giáo viên;
  • かれら: họ;
  • やつら: bọn họ, những gã đó (bất lịch sự).

Hậu tố たち thường được sử dụng khi phần đằng sau danh từ đã được chỉ ra:

  • 学生は 60 人いました。僕がマイクに近寄ると学生たちは立ちました。(Gakusei tachi ha hachijuu nin imashita. Boku ga maiku ni chikayoru to gakuseitachi ha tachimashita): Có 60 học sinh. Khi tôi tới gần cái míc thì đám học sinh đứng dậy.

Danh từ trong tiếng Nhật – Số nhiều bởi sự lặp lại của từ

Trong tiếng Nhật có một số ít từ diễn tả ý nghĩa số nhiều bằng cách lặp lại danh từ số ít:

  • ひとびと・人々: những người đó, đám người;
  • しまじま・島々: những hòn đảo;
  • ところどころ・所々: nhiều chỗ, nhiều nợ;
  • たびたび・度々: thường xuyên.

Danh từ trong tiếng Nhật – Danh từ được sử dụng như phó từ

Một số danh từ tiếng Nhật có thể được sử dụng như phó từ. Đó là những phó từ thông thường với danh từ thể hiện thời gian liên quan như làあした “ngày mai”, せんしゅう”tuần trước”,… và những danh từ chỉ chất lượng như たくさん”nhiều”. Sau đây là những ví dụ cho thấy あしたđược dùng với tư cách là danh từ và phó từ:

  • 申し訳ないですが明日来られません。(Moushiwakenai desuga ashita koraremasen): Xin lỗi nhưng ngày mai tôi không thể đến được;
  • 明日の授業は隣の教室です。(Ashita no jugyou ha tonari no kyoushitsu desu): Buổi học ngày mai là ở phòng học bên cạnh.

Danh từ trong tiếng Nhật – Danh từ với chức năng đặc biệt

- とき

Từ này được dùng sau dạng thông thường của động từ hoặc tính từ với nghĩa chỉ thời gian:

  • あついとき: khi trời nóng;
  • わかいとき: khi còn trẻ.

とき: cũng có thể dùng với danh từ đi sau bằng cách nối từ の:

  • 子供のときよく恐竜の絵を描きました。(Kodomo no toki yoku kyouryuu no e wo kakimashita): Hồi còn nhỏ tôi hay vẽ tranh khủng long.

- ~こと

Tiếng Nhật sử dụng ~こと”chỉ vật” sau dạng thông thường của động từ để tạo cụm danh từ:

  • テレビを見ることが好きです。(Terebi wo miru koto ga suki desu): Tôi thích xem tivi.

Khi ~こと đi sau dạng た của động từ thì nó có nghĩa đặc biệt để chỉ kinh nghiệm trong quá khứ:

  • 馬に乗ったことがありますか。(Uma ni notta koto ga arimasuka): Cậu đã từng cưỡi ngựa chưa?

- ところ

Dù từ ところcó nghĩa chỉ nơi chốn nhưng nó có thể dùng sau dạng thông thường của động từ để chỉ sự kiện sắp bắt đầu hoặc vừa kết thúc. Trong nghĩa này nó chỉ thời điểm:

  • 出かけるところです。(Dekakeru tokoro desu): Tôi sắp ra ngoài.

Nếu đi với ている thì ところ nhấn mạnh thời điểm “đang giữa lúc làm…”:

  • いま電話しているところだからちょっと待ってね。(Ima denwashiteiru tokoro dakara chotto matte ne): Bây giờ tôi đang gọi điện thoại nên đợi chút nhé.

Trường Cao Đẳng Quốc Tế Sài Gòn đã tổng hợp toàn bộ nội dung về danh từ trong tiếng Nhật ở bài viết trên để bạn tham khảo. Hi vọng qua bài viết, bạn có thể hiểu rõ hơn về danh từ trong tiếng Nhật và giúp bạn củng cố được ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản. Chúc các bạn học tập thật tốt!

ĐỌC THÊM BÀI VIẾT

Học phí ngành Ngôn ngữ nhật – Cập nhật thông tin mới nhất

Bên cạnh chương trình học, chất lượng đào tạo thì học phí ngành Ngôn ngữ Nhật cũng là vấn đề được rất nhiều bạn thí sinh quan tâm khi đăng ký ngành học này. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu toàn bộ thông tin chi tiết qua bài viết dưới đây.

Tổng Hợp Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Đầy Đủ Nhất

Nếu muốn học tiếng Nhật, ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Nhật là bước đầu tiên bạn cần phải làm. Dưới đây là tổng hợp bảng chữ cái tiếng Nhật đầy đủ nhất. Chúng ta cùng tham khảo nhé!

Học Ngôn ngữ Nhật ra làm gì? Cơ hội việc làm ra sao?

Cũng giống như các ngành học về ngôn ngữ khác, ngành Ngôn ngữ Nhật nổi lên như một sự lựa chọn phù hợp nhất dành cho những người có nhu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ nhằm đáp ứng các công việc cần có về ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Nhật. Vậy cơ hội việc làm ngành Ngôn ngữ Nhật như thế nào? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết phía dưới nhé!

Các loại ngữ âm tiếng Nhật và cách sử dụng

Trong quá trình học tiếng Nhật, rất nhiều người không thể giao tiếp tốt do phát âm không chuẩn. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu với các bạn tất tần tật về các loại ngữ âm tiếng Nhật nhé!

Cách viết CV tiếng Nhật gây ấn tượng với nhà tuyển dụng

Để có một CV tiếng Nhật hay và chuyên nghiệp không khó như bạn nghĩ. Để tăng cơ hội đỗ phỏng vấn, bạn nên tham khảo cách viết CV xin việc bằng tiếng Nhật chuẩn, gây ấn tượng với nhà tuyển dụng ngay dưới đây.

Tổng quan về chuyên ngành tiếng Nhật thương mại

Bạn dự định đăng ký theo học chuyên ngành tiếng Nhật thương mại với mong muốn nói tiếng Nhật một cách chuyên nghiệp và giao tiếp hiệu quả trong môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, bạn lại chưa thực sự hiểu rõ về chuyên ngành này. Hãy cùng giải mã toàn bộ thông tin về chuyên ngành tiếng Nhật thương mại qua bài viết dưới đây. 

Cập nhật danh sách các trường xét học bạ ngành Ngôn ngữ Nhật 2024

Hiện nay, phương thức xét học bạ ngành Ngôn ngữ Nhật đang được rất nhiều thí sinh yêu thích tiếng Nhật quan tâm và tìm hiểu. Vậy có những trường nào xét tuyển ngành Ngôn ngữ Nhật theo phương thức này? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết phía dưới.

Trọn Bộ 214 Bộ Thủ Trong Tiếng Nhật

Nhớ hết 214 bộ thủ Kanji là việc cực kỳ quan trọng giúp các bạn có thể hệ thống được kiến thức và tự tra cứu hán tự một cách dễ dàng. Hãy cùng tìm hiểu trọn bộ 214 bộ thủ trong tiếng Nhật qua bài viết dưới đây nhé!

Top Ứng Dụng Học Tiếng Nhật Miễn Phí Tốt Nhất Hiện Nay

Nếu bạn muốn học tiếng Nhật vừa hiệu quả mà lại tiết kiệm được chi phí thì hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây. Hãy cùng chúng tôi khám phá top ứng dụng học tiếng Nhật online miễn phí tốt nhất hiện nay nhé!

[Góc giải đáp] Học Cao đẳng tiếng Nhật ra làm gì?

Chắc hẳn có rất nhiều thí sinh dự định đăng ký theo học ngành Ngôn ngữ Nhật sẽ băn khoăn không biết học Cao đẳng tiếng Nhật ra làm gì? Thực tế, tùy thuộc vào năng lực, kinh nghiệm cũng như điều kiện của mình mà bạn có thể đảm nhận nhiều công việc ở các môi trường khác nhau.