>> Tổng hợp mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp trong công việc
Tổng hợp mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp trong công việc
02/04/2024 15:52
Hiện nay các tập đoàn lớn của Hàn Quốc không ngừng mở rộng sang thị trường Việt Nam. Do đó nhu cầu về nguồn nhân lực đã tạo ra cơ hội việc làm rất lớn. Nhằm giúp các bạn phát triển sự nghiệp trong các công ty Hàn Quốc, chúng tôi sẽ tổng hợp mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp trong công việc qua bài viết dưới đây. Mời quý bạn đọc hãy cùng theo dõi!
Mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp trong công việc
Giao tiếp tốt chính là chìa khóa vàng giúp các bạn có được nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống và cả công việc.
Để giúp các bạn có thể dễ dàng hơn trong giao tiếp và làm việc tại các công ty, doanh nghiệp Hàn Quốc. Dưới đây ban tư vấn Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn chia sẻ các mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp trong công việc để các bạn tham khảo:
Các mẫu câu khi chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi trong công việc
Các mẫu câu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi
안녕하세요/ 안녕하십니까: Xin chào.
감사합니다/ 감사해요/ 고맙습니다/ 고마워요: Cảm ơn.
죄송합니다/ 죄송해요/ 미안합니다/ 미안해요: Xin lỗi.
안녕히가세요: Anh/ chị/ ngài đi cẩn thận ạ!
안녕히계세요. 먼저 가겠습니다: Anh/ chị/ ngài ở lại bảo trọng ạ. Em xin phép đi trước ạ.
Các mẫu câu khi phỏng vấn
면접 합격하면 무엇은 업무를 담당할 것입니까?: Tôi sẽ làm việc gì nếu được nhận vậy ạ?
근무 시간은 어떻게 됩니까?: Thời gian làm việc như thế nào ạ?
제가 담당할 위치에서는 월급이 어떻게 됩니까?: Mức lương của công ty đối với vị trí của tôi thì như thế nào ạ?
귀사의 월급 인상 제도는 어떻게 됩니까?: Chế độ tăng lương của quý công ty như thế nào ạ?
귀사의 복지제도는 어떻게 됩니까?: Quý công ty có thể cho tôi biết chế độ đãi ngộ của công ty mình như thế nào được không ạ?
이번 주말/ 휴가는 무슨 계획 있어요?: Cuối tuần/ kỳ nghỉ này bạn có kế hoạch gì chưa?
주말에 날씨가 아름답다고 하니까 같이 낚시할래요?: Cuối tuần trời đẹp đấy, hay là chúng ta cùng đi câu cá nhé?
이번 휴가 집으로 돌아갈 계획이 있나요?: Kỳ nghỉ sắp tới bạn có định về quê không?
내일 금요일에 회사가 회식 하니까 참가할래요?: Mai là thứ 6, công ty mình có tổ chức liên hoan đấy, bạn cũng tham gia chứ?
이번 주말에 여행하기로 했으니까 같이 갈래요?: Cuối tuần này tôi định đi du lịch, cậu có đi cùng không?
Các mẫu câu khi bị phê bình/ được khen ngợi
이번 프로젝트를 잘 완성하지 못해서 죄송합니다, 다음에 더 노력하겠습니다: Tôi xin lỗi vì đã làm không tốt nhiệm vụ lần này, lần sau tôi sẽ cố gắng hơn.
덕분에 이번 프로젝트를 잘 마무리할 수 있었습니다. 정말 감사합니다. 앞으로 다른 프로젝트에도 노력하겠습니다: Nhờ có anh/ chị mà tôi mới hoàn thành tốt dự án lần này. Tôi rất cảm ơn anh/ chị. Tôi sẽ cố gắng hơn nữa trong các dự án tới.
잘하기는요. 모두 여러분의 도움 덕분에입니다: Ôi tôi có giỏi giang gì đâu ạ, tất cả là nhờ sự giúp đỡ của anh/ chị thôi ạ.
Các mẫu câu khi phải tăng ca
오늘 잔업해야 합니까?: Hôm nay phải tăng ca sao ạ?
몇 시간 잔업해야 합니까?: Phải tăng ca mấy tiếng vậy ạ?
죄송하지만 오늘 사정이 있으니까 잔업하지 못합니다: Tôi xin lỗi nhưng hôm nay tôi có chút việc riêng nên xin phép không tăng ca ạ
왜 잔업 많이 해요? 안 힘들어요?: Sao anh hay tăng ca vậy? Anh không thấy mệt à?
힘들기도 하지만 잔업해야만 많은 월급을 받을 수 있거든요: Mệt thì mệt nhưng phải tăng ca mới có nhiều tiền.
Một số lưu ý khi giao tiếp bằng tiếng Hàn tại công ty
Khi giao tiếp người Hàn rất xem trọng kính ngữ, dù là cùng cấp bậc, thậm chí là với cấp dưới, họ vẫn cẩn thận trong việc sử dụng kính ngữ khi giao tiếp với đối phương. Điều này là cách mà họ thể hiện sự tôn trọng của mình. Do vậy, khi giao tiếp với người Hàn các bạn cần chú ý sử dụng kính ngữ, đặc biệt với những người bạn chưa thật sự thân thiết, gần gũi.
Không nhất thiết kính ngữ là phải ‘(으)ㅂ니다’ hay ‘(으)ㅂ니까?’ như khi giao tiếp với cấp trên, nhưng ít nhất cũng đừng dùng 반말 (cách nói trống không) để tránh việc đối phương cảm thấy bản thân không được tôn trọng.
Trên đây là chia sẻ về Mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp trong công việc mà chúng tôi tổng hợp. Hy vọng bài viết hữu ích giúp bạn đọc nâng cao khả năng ngôn ngữ, kỹ năng nói tiếng Hàn của mình để có thể tự tin giap tiếp trong bất cứ tình huống nào.