Cách dùng các đuôi câu trong tiếng Hàn thông dụng nhất

25/01/2024 14:09

Đuôi câu trong tiếng Hàn là một yếu tố quan trọng bởi nếu không nắm chắc hay không biết sử dụng sẽ dễ bị coi là nói mất lịch sự. Trong bài viết sau đây chúng tôi tổng hợp các đuôi câu trong tiếng Hàn thường sử dụng để các bạn có thể nắm vững và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Hàn, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Các dạng đuôi câu trong tiếng Hàn sử dụng trong giao tiếp

Trong tiếng Hàn, đuôi câu làm bộ phận quan trọng giúp làm rõ ý nghĩa của câu. Đuôi câu trong tiếng Hàn có nhiều loại và điểm cần lưu ý. Dưới đây là một số đuôi câu thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Hàn đã được ban tư vấn Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn tổng hợp lại, để các bạn nắm được:

các đuôi câu trong tiếng hàn

Các đuôi câu trong tiếng Hàn

1. Đuôi câu trần thuật trong tiếng Hàn

Câu trần thuật là câu mà người nói kể lại (mô tả lại) về sự vật, sự việc hoặc hiện tượng nào đó cho người nghe. Câu trần thuật thông dụng thường dùng với đuôi “ㅂ/습니다” và “입니다 / 아닙니다” hoặc đuôi câu “아/어/여요” để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng người nghe.

1.1. Đuôi câu “ㅂ/습니다” và “입니다 / 아닙니다”

Đuôi câu dùng trong giao tiếp thông thường, thể hiện sự kính trọng người nghe. Động từ có patchim dùng “습니다”, không có patchim dùng “ㅂ니다”. Trong trường hợp là danh từ dùng “입니다” (là), phủ định dùng “아닙니다”(không phải là).

Ví dụ:

  • 저는 학생입니다: Tôi là học sinh.
  • 저는 선생님이 아닙니다: Tôi không phải là giáo viên.
  • 저는 학교에 갑니다: Tôi đến trường học.
  • 언니는 책을 읽습니다: Chị tôi đọc sách.

1.2. Đuôi câu “아/어/여요”

Đây là một dạng đuôi câu thân mật hơn so với đuôi “ㅂ/습니다” nhưng nó vẫn giữ được ý nghĩa lịch sự và tôn kính.

Động từ /Tính từ kết thúc bằng nguyên âm “ㅏ” hoặc “ㅗ” thì đi với “아요”, kết thúc bằng các nguyên âm còn lại thì đi với “어요” và kết thúc bằng “하다” thì kết hợp với “여요”.

Đối với danh từ trong tiếng Hàn có patchim thì đi với “이에요” và danh từ không có patchim thì cộng với “예요”.

Ví dụ:

  • 제가 빵을 먹어요: Tôi ăn bánh mì.
  • 내 친구가 선물을 받아요: Bạn của tôi nhận được món quà.
  • 제가 숙제를 해요: Tôi làm bài tập.
  • 제가 학생이에요: Tôi là học sinh.
  • 이것은 의자예요: Đây là cái ghế.

2. Đuôi nghi vấn trong tiếng Hàn

Câu nghi vấn là câu mà người nói hỏi người nghe về một sự vật, sự việc hay hiện tượng nào đó. Tương tự như câu tường thuật, động từ / tính từ không có patchim gắn “-ㅂ니까?”, có patchim gắn “-습니까?”.

– Trong trường hợp là danh từ thì dùng “입니까?”. Câu trả lời cho câu hỏi dạng này là “네” (Có) hoặc “아니요” (Không).

Ví dụ:

  • 밥을 먹습니까?: Đang ăn cơm hả?
  • 과일을 삽니까?: Bạn mua trái cây hả?
  • 소설입니까?: Đây là cuốn tiểu thuyết đúng không?

– Đối với đuôi câu dạng “아/어/여요” thì chỉ cần thêm dấu hỏi cuối câu hoặc lên giọng nhẹ khi nói.

Ví dụ:

  • 밥을 안 먹어요?: Không ăn cơm sao?
  • 학교에 가요?: Đi học hả?
  • 그 친구를 좋아해요?: Cậu thích bạn đó hả?

3. Đuôi câu mệnh lệnh trong tiếng Hàn

Câu mệnh lệnh là câu mà người nói yêu cầu người nghe làm việc gì đó theo ý mình. Người nói có thể dùng đuôi câu mệnh lệnh khác nhau tùy thuộc vào đối tượng người nghe.

đuôi câu mệnh lệnh trong tiếng hàn

Đuôi câu mệnh lệnh trong tiếng Hàn

Câu mệnh lệnh thường dùng với đuôi câu sau:

3.1. Đuôi câu “(으)십시오”

“(으)십시오” dùng trong hoàn cảnh giao tiếp lịch sự, trang trọng.

Cấu trúc:

  • Gốc động từ có patchim + “으십시오”.
  • Gốc động từ không có patchim  + “십시오”.

Ví dụ:

  • 앉으십시오: Hãy ngồi xuống đi ạ.
  • 책을 읽으십시오: Hãy đọc sách đi ạ.
  • 같이 가십시오: Hãy cùng đi đi ạ.

3.2. Đuôi câu “(으)세요”

“(으)세요” chủ yếu hay dùng trong sinh hoạt và đời sống hàng ngày.

Cấu trúc:

  • Gốc động từ có patchim + “으세요”.
  • Gốc động từ không có patchim  + “세요”.

Ví dụ:

  • 가세요: Hãy đi đi.
  • 드세요: Hãy ăn đi.
  • 여기에 앉으세요: Hãy ngồi xuống đây đi ạ.
  • 책을 펴세요: Hãy mở sách ra.

4. Đuôi câu cầu khiến trong tiếng Hàn

Câu cầu khiến là câu mà người nói đề nghị hoặc rủ rê người nghe cùng làm một việc gì đó. Hình thức lịch sự được dùng bằng cách gắn “(으)ㅂ시다” vào gốc từ. Đuôi này không được dùng với “이다” và tính từ.

Ví dụ:

  • 12시에 만납시다: Hãy gặp nhau vào 12 giờ nhé.
  • 이 식당에서 점심을 먹읍시다: Chúng ta hãy ăn trưa ở quán này đi ạ.

Hoặc dùng với đuôi câu “ㄹ/을까요?” và “ㄹ/을래요?” trong trường hợp thể hiện sự thân mật hơn.

Ví dụ:

  • 오늘 여행할까요?: Hôm nay chúng ta đi du lịch nhé?
  • 저녁 시간있으면 영화를 같이 볼까요?: Tối nay nếu có thời gian thì cùng xem phim nhé?
  • 이번 주말에 부산에 갈거예요. 같이 갈래요?: Cuối tuần này tôi sẽ đi Busan. Bạn có muốn đi cùng không?
  • 우리가 같이 식사할래요?: Chúng ta cùng dùng bữa được chứ?
  • 술 한잔 할래요?: Bạn có muốn làm một ly rượu với tôi không?

5. Đuôi câu cảm thán trong tiếng Hàn

Câu cảm thán được dùng để thể hiện cảm xúc hay thái độ của người nói với một sự vật, sự việc hay hiện tượng nào đó. Đuôi câu thường kết thúc bằng “네(요)” và một dấu chấm than. “네(요)” là đuôi từ kết thúc câu cảm thán, diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ.

Ví dụ:

  • 아이가 귀엽네요: Đứa trẻ đáng yêu quá!
  • 오늘은 사람들이 많네요: Hôm nay đông người thật!
  • 날씨가 정말 더웠네요: Thời tiết nóng quá!
đuôi câu cảm thán trong tiếng hàn

Đuôi câu cảm thán trong tiếng Hàn

>>Xem thêm: Ngữ Pháp Cơ Bản Và Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Hàn Thông Dụng

Ngoài ra đuôi câu cảm thán cũng được chia với “군(요)/구나” khi bạn nhận ra một điều gì đó, thường diễn tả ý nghĩa: “À, tôi nhận ra rằng…”, “Thì ra là…”.

Đôi khi “군(요)/구나” cũng được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ (giống với “네요”). “군(요)” được dùng trong câu lịch sự còn “구나” được dùng trong câu thân mật.

– Động từ + 는 + 군(요).

– Tính từ + 군(요)/구나.

– Danh từ + 이 + 군(요)/구나.

Ví dụ:

  • 그 사람은 선생님이구나: Thì ra người đó là giáo viên.
  • 노래를 정말 잘 하는군요: Ôi bạn hát hay thật đó.

Trên đây là chia sẻ về các đuôi câu trong tiếng Hàn mà chúng tôi tổng hợp lại. Hy vọng bài viết hữu ích giúp bạn đọc nắm rõ và vận dụng hiệu quả trong giao tiếp. Bạn đọc hãy thường xuyên truy cập chuyên mục này để có thêm nhiều thông tin Giáo dục hữu ích khác.

ĐỌC THÊM BÀI VIẾT

Khách du lịch là gì? Có mấy loại khách du lịch?
Khách du lịch là gì? Có mấy loại khách du lịch?

Nhu cầu du lịch khám phát thế giới hay nghỉ dưỡng thư giãn trong những chuyển đi của con người ngày càng gia tăng. Bạn...

Sản phẩm du lịch là gì? Các loại sản phẩm du lịch hiện nay
Sản phẩm du lịch là gì? Các loại sản phẩm du lịch hiện nay

Du lịch và các sản phẩm du lịch được nhiều người xem là món quà tinh thần để họ tìm lại sự cân bằng, tái...

HSK là gì? Chứng chỉ HSK và những thông tin cần biết
HSK là gì? Chứng chỉ HSK và những thông tin cần biết

Bạn đang tìm hiểu về Hàn ngữ, chưa nắm rõ được về chứng chỉ HSK. Trong bài viết hôm nay ban tư vấn Trường Cao...

HSK 6 là gì? Học HSK 6 mất bao lâu?
HSK 6 là gì? Học HSK 6 mất bao lâu?

HSK 6 là cấp độ cao nhất trong HSK và là trình độ nhiều người học tiếng Trung mơ ước. Vậy học HSK 6 mất...

TOPIK 6 là gì? Mất bao lâu để đạt TOPIK 6?
TOPIK 6 là gì? Mất bao lâu để đạt TOPIK 6?

TOPIK 6 là trình độ cao cấp nhất sử dụng tiếng Hàn, việc sở hữu chứng chỉ TOPIK 6 mang lại cho các bạn nhiều...