Tất tần tật kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh

2023-07-01 15:30:18

Bên cạnh động từ, danh từ và tính từ thì trạng từ trong tiếng Anh cũng là một phần thiết yếu để hoàn thành ý nghĩa của câu. Bài viết dưới đây tổng hợp tất tần tật kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh để các bạn có thể nắm được.

Định nghĩa về trạng từ trong tiếng Anh

định nghĩa về trạng từ trong tiếng anh

Định nghĩa về trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ trong tiếng Anh (Adverb) là những từ dùng để bổ sung thông tin về tính chất, đặc điểm, hoàn cảnh cho những từ loại khác như động từ, tính từ, một mệnh đề hoặc một trạng từ khác, trừ danh từ và đại từ.

Trạng từ cung cấp miêu tả về: ở đâu, khi nào, như thế nào, bằng cách nào và tới mức độ như thế nào của một sự vật, hiện tượng xảy ra. Thông thường, trạng từ sẽ đứng trước từ hoặc mệnh đề mà nó cần bổ nghĩa.

  • Ví dụ: fully (hoàn toàn), well (tốt), mainly (chủ yếu là), quickly (nhanh chóng), easily (dễ dàng),…

Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh

Vị trí của trạng từ sẽ được quyết định phụ thuộc vào trạng từ đó sẽ bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay trạng từ khác, hoặc các loại trạng từ khác nhau. Sau đây, hãy cùng trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn tham khảo một số quy tắc cần lưu dưới đây:

Vị trí của trạng từ với động từ

Trạng từ đứng sau động từ thường để bổ trợ ý nghĩa cho động từ đó. Khi đó, trạng từ thường đứng ở cuối câu.

  • Ví dụ: Tom drives the car carelessly (Tom lái xe rất ẩu).

Với một số trạng từ chỉ tần suất, trạng từ có thể đứng trước động từ nó bổ nghĩa.

  • Ví dụ: We often go to Nha Trang in the summertime (Chúng tôi thường đến Nha Trang vào mùa hè).

Vị trí của trạng từ với tính từ và trạng từ khác

Trạng từ đứng trước tính từ để làm gia tăng mức độ hoặc miêu tả bổ trợ cho tính từ.

  • Ví dụ: It’s a reasonably cheap restaurant, and the food was extremely good (Đó là nhà hàng rẻ hợp lý và đồ ăn thì đặc biệt ngon).

Trạng từ đứng trước trạng từ khác để bổ sung và cung cấp thêm thông tin mô tả cho động từ trước đó.

  • Ví dụ: Minh learns languages terribly quickly (Minh học ngôn ngữ nhanh kinh khủng).

Vị trí của trạng từ với cả câu

Trạng từ đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu

  • Ví dụ: Unfortunately, the bank was closed by the time I got here (Thật đáng tiếc, ngân hàng đã đóng cửa khi tôi tới đó)

Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh

Về cơ bản, trạng từ sẽ giúp diễn tả một cách đầy đủ hơn về một sự việc nào đó xảy ra. Trạng từ hoàn thành chức năng này khi có một mệnh đề trạng từ hoặc trạng từ đứng một mình.  

Ví dụ:

  • They go everywhere together (Họ đi mọi nơi cùng nhau);
  • He drives carefully (Anh ấy lái xe cẩn thận);
  • She always arrives early (Cô ấy luôn đến sớm);
  • It is terribly hot (Trời nóng nực kinh khủng);
  • She eats slowly (Cô ấy ăn rất chậm).

Có rất nhiều quy tắc sử dụng trạng từ, phụ thuộc vào loại trạng từ mà bạn sử dụng. các bạn hãy lưu ý những quy tắc cơ bản dưới đây để sử dụng trạng từ một cách đúng nhất. Một số chức năng của trạng từ như sau:

Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ

Trạng từ giúp miêu tả và khiến động từ hành động trở nên sinh động, thú vị hơn rất nhiều. Ví dụ:

Hãy thử so sánh hai câu:

  1. The dog ran (Con chó chạy)
  2. The dog ran excitedly (Con chó chạy một cách thích thú)

Có thể thấy rõ ràng, việc sử dụng trạng từ để bổ trợ thêm thông tin cho động từ giúp người nghe hiểu hơn về hành động.

Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho trạng từ khác

Một trạng từ cũng có thể cung cấp thêm thông tin, bổ sung ý nghĩa cho một trạng từ khác để làm rõ mức độ của động từ trước đó.

Ví dụ:

  • He plays tennis well (Anh ấy chơi tennis giỏi);
  • He plays tennis extremely well (Anh ấy chơi tennis cực kỳ giỏi).

Phân loại trạng từ trong tiếng Anh

phân loại trạng từ trong tiếng anh

Phân loại trạng từ trong tiếng Anh

>>Xem thêm: Tổng hợp kiến thức về tính từ trong tiếng Anh từ A đến Z

Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

Dùng để thể hiện mức độ xảy ra, xuất hiện và lặp lại của hành động được nói đến. Một số trạng từ chỉ tần suất thường gặp như: always, usually, often, sometimes, frequently, occasionally, rarely, seldom, hardly ever, never,….

Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

Dùng để diễn tả nơi các hành động xảy ra và mô tả khái quát khoảng cách giữa người nói và hành động. Trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến là: somewhere, here, everywhere, there, anywhere, nowhere, nside, outside, nearby, away.

  • Ví dụ: An went somewhere and she’s not here.

Trạng từ chỉ thời gian (Time)

Dùng để diễn tả thời gian xảy ra hành động. Ví dụ như: still, already, lately, finally, tomorrow, early, yesterday,  now, soon, recently,…

Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

Dùng để diễn tả cách thức, phương thức mà hành động được diễn ra. Ví dụ như: politely, angrily,  bravely, easily, happily, hungrily, azily, carelessly, accurately,…

Trạng từ chỉ mức độ

Dùng để diễn tả mức độ của hành động diễn ra đang được nhắc đến. Trạng từ chỉ mức độ thường gặp là: little (một ít), hardly (hầu như không), rather (khá là), very (rất), fully (hoàn toàn), highly (hết sức),….

Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

Dùng để diễn tả số lượng ít hay nhiều của một hành động nào đó xảy ra. Ví dụ: mainly (chủ yếu là), just (chỉ), largely (phần lớn là), generally (nói chung), only (duy nhất), especially (đặc biệt là),…

Trạng từ nghi vấn (Question)

Dùng để hỏi về một việc gì đó. Ví dụ như: When, where, why, how, course (dĩ nhiên), perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), ofwillingly (sẵn lòng), surely (chắc chắn), very well (được rồi).

Trạng từ liên hệ (Relation)

Dùng để liên kết hai mệnh đề của câu. Một số trạng từ chỉ liên kết thường gặp như: besides (bên cạnh đó), then (sau đó), however (tuy nhiên), as a result (kết quả là), instead (thay vào đó),…

Thứ tự của trạng từ trong một câu

Thứ tự của trạng từ rất quan trọng và có một số quy tắc cụ thể. Nếu bạn đã biết cách đặt vị trí của trạng từ trong câu nhưng nếu một câu có quá nhiều danh từ thì nên sắp xếp thứ tự như thế nào mới đúng ngữ pháp tiếng Anh? Dưới đây là thứ tự ưu tiên từ trước đến sau của trạng từ trong một câu để bạn ghi nhớ:

  • Trạng từ chỉ cách thức;
  • Trạng từ chỉ nơi chốn;
  • Trạng từ chỉ tần suất;
  • Trạng từ chỉ thời gian;
  • Trạng từ chỉ mục đích.

Ví dụ:

Bạn hãy thử áp dụng vào câu dưới đây:

I run quickly down the road every morning before school because i might miss the bus. (Tôi chạy nhanh xuống đường mỗi ngày trước khi đi học bởi tôi có thể bỏ lỡ chuyến xe buýt.)

Trong đó:

  • run – động từ
  • quicky – trạng từ chỉ cách thức
  • down the road – trạng từ chỉ địa điểm
  • every morning – trạng từ chỉ tần suất
  • before school – trạng từ chỉ thời gian
  • because – trạng từ chỉ mục đích

Có thể thấy, mặc dù có quy tắc nhưng vị trí của trạng từ vẫn có thể thay đổi một cách linh hoạt. Trạng từ chỉ thời gian và tần suất cũng thường được đặt ở đầu câu trong một số trường hợp với mục đích nhấn mạnh.

Cách tạo ra và dấu hiệu nhận biết trạng từ

Cách tạo ra trạng từ từ tính từ

Sử dụng công thức: Tính từ + -ly -> Trạng từ.

  • Ví dụ: careful -> carefully (một cách cẩn thận), perfect -> perfectly (một cách hoàn hảo),…

Nếu tính từ kết thúc bằng -y, khi chuyển sang dạng trạng từ, bạn cần đưa thành đuôi -ily.

  • Ví dụ: happy -> happily (một cách vui vẻ),..

Nếu tính từ kết thúc bằng -ic, khi chuyển sang trạng từ, bạn cần đưa thành đuôi -ically.

  • Ví dụ: drastic -> drastically (một cách quyết liệt), enthusiastic -> enthusiastically (một cách nhiệt tình),…

Nếu tính từ có kết thúc bằng -le hoặc -ue

  • Ví dụ: true -> truly (thật lòng), terrible -> terribly (một cách tồi tệ),…

Dấu hiệu nhận biết trạng từ

dấu hiệu nhận biết trạng từ

Dấu hiệu nhận biết trạng từ

>>Xem thêm: Cách Chia Đông Từ Trong Tiếng Anh

Để nhận biết từ đó có phải là trạng từ trong tiếng Anh hay không, hầu như chúng ta nhận biết dựa trên phần lớn trạng từ đều có đuôi “-ly”. Trạng từ thường được tạo ra bằng cách thêm hậu tố “-ly” vào. Dưới đây là ba loại trạng từ phổ biến:

  • Trạng từ có hậu tố -ly: mostly, carefully, actually,…
  • Một số trạng từ không có hậu tố -ly như: often, well, very, never,…
  • Một số trạng từ có hình thức như tính từ: fast, early, hard,…

Lưu ý:

- Một số từ có đuôi -ly tuy nhiên không phải là trạng từ và thường là tính từ như: lovely (đáng yêu), ugly (xấu xí), friendly (thân thiện), lonely (cô đơn), manly (nam tính), silly (ngốc nghếch),…Khi muốn sử dụng những từ này với vai trò một trạng từ, ta cần có cách đặt câu khác.

  • Ví dụ: He spoke in a friendly way (Anh ta nói theo một cách thân thiện).

- Một số từ vừa là trạng từ vừa là tính từ tùy theo trường hợp sử dụng khác nhau. Ví dụ như: daily (hàng ngày), hourly (hàng giờ), nightly (hàng đêm), monthly (hàng tháng), weekly (hàng đêm), quarterly (hàng quý) và yearly (hàng năm).

Một số trạng từ bất quy tắc

- Good -> Well

Trạng từ của good là well.

  • Ví dụ: He’s a good brother. He treats me well (Anh ấy là một anh trai tốt. Anh ấy đối xử với chúng tôi tốt).

Lưu ý: Well khi dùng với vai trò tính từ thì mang ý nghĩa là ổn, khỏe mạnh.

  • Ví dụ: I had headache last week but I’m well now (Tôi bị đau đầu tuần trước nhưng bây giờ tôi ổn rồi).

Lưu ý: Trạng từ của bad là badly.

- Fast -> Fast

Trạng từ của fast được giữ nguyên là fast.

  • Ví dụ: He run fast (Anh ấy chạy nhanh).

- Hard -> Hard

Trạng từ của hard là hard (chăm chỉ hoặc khó khăn). Rất nhiều người nhầm lẫn trạng từ của hard là harly. Thực tế, cũng có tồn tại từ hardly nhưng lại không phải là trạng từ của hard (tính từ) thông thường. Từ hardly này mang ý nghĩa là hiếm khi xảy ra, vậy là khác nhau về ý nghĩa.

  • Ví dụ: I had stomach ache last week but I’m well this week (Tôi bị đau dạ dày tuần trước nhưng tuần này tôi ổn rồi).

Bên cạnh việc áp dụng những phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh hiện đại hoặc tải app học tiếng Anh tốt nhất về điện thoại để học tại nhà, bạn có thể đăng ký học Cao đẳng ngành ngôn ngữ Anh của trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn để được đào tạo bài bản và chuyên nghiệp nhất. Bởi vì để tiếp cận tốt với nhiều cấu trúc tiếng Anh thì không chỉ dừng lại ở trạng từ mà còn có nhiều kiến thức khác. Với đội ngũ giảng viên kinh nghiệm dày dặn, trình độ từ thạc sĩ trở lên, nhiệt huyết với nghề, cơ sở vật chất hiện đại cùng chương trình đào tạo được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế sẽ là môi trường hoàn hảo để các bạn an tâm học tập.

Bài viết trên đã tổng hợp tất tần tật kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh. Hy vọng qua phần chia sẻ của trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn, các bạn sẽ có thể áp dụng từ loại này trong giao tiếp một cách nhuần nhuyễn và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra tiếng Anh.

 

ĐỌC THÊM BÀI VIẾT

Cách Chia Động Từ Trong Tiếng Anh

Chia động từ được ứng dụng rất nhiều trong các bài tập, bài kiểm tra, bài thi tiếng Anh. Bạn hãy tham khảo cách chia đông từ trong tiếng Anh qua bài dưới đây để có thể tiếp cận những bài học phức tạp hơn nhé!

Lợi Thế Khi Học Cao Đẳng Ngôn Ngữ Anh Tại SIC

Ngành học Ngôn ngữ Anh ngày càng trở nên phổ biến và được nhiều học sinh lựa chọn theo học. Vậy khi theo học Cao đẳng Ngôn ngữ Anh tại trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn, các em sẽ đạt được những thành tựu gì và cơ hội việc làm như thế nào? Cùng tìm hiểu ngay!

[Góc giải đáp] Ngành Ngôn ngữ Anh học mấy năm?

Mùa tuyển sinh 2023 đang đến rất cận kề, ngành Ngôn ngữ Anh như mọi năm vẫn là một trong những ngành đào tạo được quan tâm rất đông đảo. Vậy ngành Ngôn ngữ Anh học mấy năm và gồm những môn gì? Hãy cùng tìm lời giải đáp qua bài viết phía dưới.

Những thông tin cần biết về chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thương mại

Một trong những chuyên ngành hot hiện nay chính là Ngôn ngữ Anh thương mại. Tuy nhiên, nhiều thí sinh dự định theo học chuyên ngành này vẫn chưa thực sự hiểu rõ về nó. Hãy cùng giải mã toàn bộ thông tin về chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thương mại qua bài viết dưới đây.

Chứng Chỉ Tiếng Anh Phổ Biến Ở Việt Nam

Bạn cần chứng minh khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình thông qua các chứng chỉ tiếng Anh. Vậy chứng chỉ tiếng Anh phổ biến ở Việt Nam là những loại nào? Chúng ta cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh

Để có nền móng tiếng Anh vững chắc, bạn cần nắm rõ kiến thức nền tảng bắt buộc về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh. Nhờ đó, con đường chinh phục tiếng Anh của bạn sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Trọn Bộ Kiến Thức Về Danh Từ Trong Tiếng Anh

Danh từ là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Nếu bạn đang tìm kiếm trọn bộ kiến thức về danh từ trong tiếng Anh thì hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!

Danh Động Từ Trong Tiếng Anh

Kiến thức về danh từ và động từ thì có thể chúng ta đều thấy dễ dàng, tuy nhiên danh động từ trong tiếng Anh thì không phải người nào cũng nắm được trọn vẹn kiến thức. Vậy chúng ta cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Thời gian là một trong những chủ đề phổ biến trong đời sống hàng ngày. Để nắm rõ, chúng ta cùng tìm hiểu các câu hỏi về thời gian cũng như cách đọc giờ tiếng Anh thông dụng nhất qua bài viết dưới đây nhé!

Ý Nghĩa Các Tháng Trong Tiếng Anh

Không giống trong tiếng Việt, các tháng trong tiếng Anh đều có tên và mang nhiều ý nghĩa riêng vô cùng đặc biệt. Chúng ta cùng tìm hiểu về ý nghĩa các tháng trong tiếng Anh để như dễ dàng ghi nhớ khi sử dụng nhé!