Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 thông dụng

2024-02-16 16:07:28

TOPIK 1 là một trong những cấp độ đánh giá trình độ tiếng Hàn, thường chủ đề TOPIK 1 xoay cuộc sống hàng ngày. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ tổng hợp ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 thông dụng nhất để các bạn tham khảo và nắm được, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Thi TOPIK 1 cần học những gì?

TOPIK là viết tắt của Test of Proficiency in Korean (한국어능력시험), một kỳ thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Hàn. Trong đó, TOPIK 1 là mức độ đánh giá năng lực thấp nhất của tiếng Hàn do Viện giáo dục quốc tế Quốc gia Hàn Quốc đứng ra tổ chức hàng năm. Đối tượng thi TOPIK tiếng Hàn là những người nước ngoài hoặc những kiều bào Hàn Quốc sử dụng tiếng Hàn Quốc không phải như tiếng mẹ đẻ.

topik 1

TOPIK 1

TOPIK 1 yêu cầu thí sinh có đủ kiến thức căn bản và sơ cấp. Cụ thể sẽ có giới hạn kiến thức trong đề thi TOPIK 1 như sau:

  • Hoàn thành một câu văn đơn giản hoàn chỉnh trong giao tiếp hàng ngày;
  • Trang bị, tích lũy khoảng 800 từ vựng ở nhiều chủ đề;
  • Nắm chắc ngữ pháp sơ cấp, thực hiện các hội thoại tiếng Hàn cơ bản.

Cấu trúc đề thi TOPIK 1 bao gồm hai phần: Phần đọc hiểu và Phần nghe. Tổng điểm tối đa của hai phần thi là 200 điểm với thời gian làm bài là 100 phút. Trong đó:

  • Phần nghe chiếm 80/200 điểm;
  • Phần đọc chiếm 140/200 điểm.

Phần thi nghe TOPIK 1 bao gồm 30 câu, có các phần như:

  • Nghe tranh để chọn đáp án đúng;
  • Nghe, nhìn biểu đồ để chọn đáp án đúng;
  • Nghe đoạn hội thoại ngắn của 2 nhân vật để chọn một hoạt động nào được nhắc trong đáp án.

Phần thi đọc TOPIK 1 bao gồm 40 câu, có kiểm tra từ vựng và ngữ pháp tiếng Hàn thông qua những đoạn văn từ ngắn đến dài.

Nhìn chung thi TOPIK 1 không khó, các bạn chỉ cần đạt thang điểm trên 80 là có thể đỗ TOPIK 1.

Ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 thông dụng

Ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 khá cơ bản và dễ hiểu nó nằm trong kiến thức giao tiếp hàng ngày. Dưới đây ban tư vấn Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn sẽ giúp bạn đọc hệ thống chi tiết cấu trúc cách dùng ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1, cùng tham khảo nhé:

Ngữ pháp TOPIK 1

Ngữ pháp TOPIK 1

Cách dùng

Ví dụ

N + 은/는 -> S

– Trợ từ chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu.

– Danh từ có phụ âm cuối + 은, danh từ không có phụ âm cuối + 는.

– Nhấn mạnh vào phần vị ngữ.

저는 학생입니다: Tôi là học sinh.

N + 을/를 -> O : Tân ngữ

Đứng sau danh từ đóng vai trò tân ngữ trong câu, là đối tượng (người, vật, con vật…) bị chủ ngữ tác động lên.

저는 밥을 먹어요: Tôi ăn cơm.

N + 이/가 -> S : Tiểu từ chủ ngữ

– Tiểu chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu, tương tự 은/는.

– Danh từ có phụ âm cuối + 이, danh từ không có phụ âm cuối + 가.

– Nhấn mạnh vào phần chủ ngữ.

이 병원이 크네요: Bệnh viện này to quá.

N + 입니다 : Là

– Đuôi câu định nghĩa, đứng sau danh từ định nghĩa nhằm giải thích cho chủ ngữ.

– Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn.

지민은 요리사예요: Jimin là đầu bếp.

N + 입니까? : Có phải là ….?

– Đuôi câu nghi vấn của 입니다.

– Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn.

당신은 학생입니까?: Bạn có phải là học sinh không?

N + 이/가 아닙니다: Không phải là

– Đuôi câu phủ định, đứng sau danh từ nhằm phủ định chủ ngữ.

– Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn, là dạng phủ định của 입니다.

저는 베트남 사람이 아닙니다: Tôi không phải là người Việt Nam.

N +하고/와/과+ N: Và, với

– Liên từ nối giữa 2 danh từ, để thể hiện sự bổ sung.

– Còn có nghĩa là “với” khi sử dụng trong cấu trúc (Chủ ngữ +은/는 hoặc 이/가 + Đối tượng nào đó + 하고/와/과 + Động từ).

-하리는 밥하고 고기를 먹어요: Hari ăn cơm và thịt.

-저는 친구하고 학교에 가요: Tôi đi học với bạn tôi.

V/A +ㅂ니다/습니다

– Đuôi câu kính ngữ trang trọng lịch sự nhất cho động từ/tính từ.

– Động/tính từ có phụ âm cuối + 습니다.

– Động/tính từ không có phụ âm cuối + ㅂ니다.

지민의 가방은 너무 비쌉니다: Túi của Jimin đắt quá.

V/A + 아/어/여요

- Chia đuôi kính ngữ thân thiện cho Động từ/tính từ.

- Mức độ kính ngữ của đuôi câu này thấp hơn 습니다/ㅂ니다.

하리는공부해요: Hari học bài.

N +에서: Ở, tại, từ

– Trợ từ 에서 đứng sau động từ chỉ nơi chốn.

– N + 에서 được dùng trong 2 ngữ cảnh.

– Được dịch là “Ở” khi câu kết thúc bằng động từ hành động (không phải động từ di chuyển) như ăn, uống, tập thể dục… để diễn tả nơi mà hành động diễn ra.

– Được dịch là “Từ” khi câu kết thúc bằng hành động di chuyển như xuất phát, đến từ, lấy ra…, để diễn tả nơi mà hành động xuất phát.

- 저는 집에서 밥을 먹어요> Tôi ăn cơm ở nhà.

- 저는 베트남에서 왔어요: Tôi đến từ Việt Nam.

N +에: Đến, Ở, Vào

– Trợ từ 에 đứng sau danh từ chỉ nơi chốn.

– N + 에 được dùng trong 2 ngữ cảnh.

– Được dịch là “Đến” khi câu kết thúc bằng động từ chỉ sự di chuyển như đi, đến, đặt… để diễn tả nơi mà hành động hướng đến

– Được dịch là “ở” khi câu kết thúc bằng động từ chỉ sự tồn tại 있다/없다 (ở, không ở/ có, không có).

학교에 가요-> Tôi đi đến trường.

안+ V/A: Không

– Ngữ pháp phủ định động từ/tính từ trong tiếng Hàn.

– Được sử dụng đa số trong văn nói.

오늘 학교에 안 가요: Hôm nay tôi không đi đến trường.

V/A +지않다: Không

– Ngữ pháp phủ định động từ/tính từ trong tiếng Hàn.

– Ngữ pháp này thường được sử dụng đa số trong văn viết.

이 칠리는 맵지 않아요: Quả ớt này không cay.

N +이/가있다/없다: Có, không có

– Ngữ pháp sở hữu.

 – 있다/없다 đứng sau danh từ chỉ người, vật… mà chủ ngữ sở hữu.

– Được dịch là “Có (있다)” hoặc “không có (없다)” gì đó

저는 차가 없어요: Tôi không có xe.

N +에있다/없다: Ở, không ở

– Ngữ pháp chỉ sự tồn tại.

– Được dịch là “ở”.

– Được dịch là “Có (있다)” hoặc “không có (없다)” gì đó.

제 집이 호치민 시에 있어요: Nhà tôi ở TP Hồ Chí Minh.

V +으세요/세요: Hãy

Đuôi câu cầu khiến, yêu cầu người nghe làm việc gì một cách lịch sự.

열심히 공부하세요: Hãy học hành chăm chỉ.

V +읍/ㅂ시다: Nha

Đuôi cầu rủ rê một cách lịch sự, mong muốn người đối diện cùng làm việc gì đó.

학교에 같이 갑시다: Chúng ta cùng đi dến trường nha.

N +도: Cũng

– 도 đứng sau danh từ.

– 도 có thể thay thế cho các trợ từ 이/가, 은/는, 을/를.

저도 한국어를 공부해요: Tôi cũng học tiếng Hàn

N +만: Chỉ

– 만 đứng sau danh từ.

– 만 có thể thay thế cho các trợ từ 이/가, 은/는, 을/를.

오늘 빵만 먹어요 > Hôm nay tôi chỉ ăn bánh mì thôi.

Từ vựng TOPIK 1

Hoạt động cơ bản TOPIK 1 diễn tả trong cuộc sống

Từ vựng TOPIK 1

Nghĩa

Ví dụ

가다

Đi

하리는 학교에 갔다: Hari đi đến trường.

자다

Ngủ

하리는 오후 10시에 잤다: Hari ngủ lúc 10 giờ tối.

먹다

An

하리는 빵을 먹는 것을 좋아합니다: Hari thích ăn bánh mì.

마시다

Uống

하리는 차를 마시고 있습니다: Hari đang uống trà.

읽다

Đọc

하리는 책을 읽습니다: Hari đọc sách.

듣다

Nghe

지민은 음악을 듣습니다: Jimin nghe nhạc.

보다

Xem, nhìn

지민은 영화를 보았다: Jimin xem phim.

공부하다

Học

지민은 열심히 공부했다: Jimin học chăm chỉ.

일하다

Làm việc

하리는 오전 8 시부 터 일합니다: Hari làm việc từ 8 giờ sáng.

사다

Mua

하리는 꽃을 사러 시장에 갔다: Hari đi chợ để mua hoa.

Từ vựng TOPIK 1 các nghề nghiệp cơ bản thường gặp

Từ vựng TOPIK 1

Nghĩa

Ví dụ

의사

Bác sĩ

지민은 의사입니다: Jimin là bác sĩ.

가수

Ca sĩ

지민은 유명한 가수입니다: (Jimin là ca sĩ nổi tiếng.

경찰

Cảnh sát

유나는 경찰에 의해 체포되었다: Yuna đã bị cảnh sát bắt giữ.

공무원

Nhân viên công chức

유나의 어머니는 공무원입니다: Mẹ của Yuna là nhân viên công chức.

배우, 연주자

Diễn viên

지민은 배우가되는 것을 좋아합니다: Jimin thích làm diễn viên.

약사

Dược sĩ

하리는 서울 병원의 약사입니다: Hari là dược sĩ của bệnh viện Seoul.

선생님

Giáo viên

유나는 나의 선생님입니다: Yuna là giáo viên của tôi.

학생

Học sinh

지민은 서울 대학교의 학생입니다: Jimin là học sinh trường đại học Seoul.

Địa điểm phổ biến thường gặp trong đề TOPIK 1

Từ vựng TOPIK 1

Nghĩa

Ví dụ

공원

Công viên

하리는 주말에 공원에 가기를 좋아합니다: Hari thích đi công viên vào cuối tuần.

은행

Ngân hàng

은행은 오전 9 시부 터 개장합니다: Ngân hàng mở cửa từ 9 giờ sáng.

병원

Bệnh viện

유나의 어머니는 병원에 있습니다: Mẹ của Yuna đang ở bệnh viện.

약국

Hiệu thuốc

지민은 약국에서 약을 샀다: Jimin mua thuốc ở hiệu thuốc.

식당

Nhà hàng

이 식당은 부산에 있습니다: Nhà hàng này ở Busan.

쇼핑몰

Trung tâm mua sắm

서울에는 많은 쇼핑몰이 있습니다: Ở Seoul có rất nhiều trung tâm thương mại.

학교

Trường học

부산에있는 유나의 학교: Trường học của Yuna ở Busan.

Một vài món ăn cơ bản trong thi đọc và nghe TOPIK 1

Từ vựng TOPIK 1

Nghĩa

Ví dụ

간식

Đồ ăn nhẹ

이 식당에는 매우 맛있는 간식이 있습니다: Nhà hàng này có đồ ăn nhẹ rất ngon.

갈비탕

Canh sườn

지민의 어머니는 갈비탕은 요리하고 있습니다: Mẹ của Jimin đang nấu món canh sườn.

김치

Kim chi

김치는 매우 매운 맛입니다: Kim chi rất cay.

냉면

Mì lạnh

냉면은 한국 음식입니다: Mì lạnh là món ăn của Hàn Quốc.

불고기

Thịt nướng

정국은 불고기를 먹는 것을 좋아합니다: Jungkook thích ăn thịt nướng.

Bánh mì

베트남의 빵은 맛있습니다: Bánh mì ở Việt Nam ngon.

Từ vựng TOPIK 1 về thời gian

Từ vựng TOPIK 1

Nghĩa

Ví dụ

가을

Mùa thu

지민의 학교는 가을에 공부하고 있습니다: Trường của Jimin học từ mùa thu.

겨울

Mùa đông

한국의 겨울에는 눈이 있습니다: Mùa đông ở Hàn Quốc có tuyết.

Mùa xuân

봄의 날씨는 매우 아름답습니다: Thời tiết của mùa xuân rất đẹp.

여름

Mùa hè

베트남의 여름 온도는 35 ~ 45도입니다: Nhiệt độ mùa hè ở Việt Nam từ 35 đến 45 độ.

- 날

-개월

-년 (niên) năm

- Ngày

- Tháng (đếm số tháng)

- Năm (niên)

오늘은 2023 년 2 월 25 일입니다: Hôm nay là ngày 25 tháng 2 năm 2023.

- 시

-분

- Giờ

- Phút

하리는 오전 7시 20 분부터 학교에 갔다: Hari đến trường từ 7 giờ 20 phút.

Trên đây là những chia sẻ về Ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 mà chúng tôi tổng hợp lại. Mong rằng bài viết mang đến thông tin hữu ích giúp các bạn chinh phục được điểm số mong ước và ngày càng nâng cao trình độ tiếng Hàn của bản thân. Chúc các bạn thành công!

ĐỌC THÊM BÀI VIẾT

Tổng hợp các thể trong tiếng Nhật và cách chia

Với các bạn đang theo học tiếng Nhật, việc học các thể trong tiếng Nhật là điều vô cùng cần thiết. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ đến các bạn tất tần tật các thể trong tiếng Nhật và cách dùng nhằm giúp các bạn xây dựng nền tảng cho bản thân được tốt hơn, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Bí kíp phát âm tiếng Nhật chuẩn người bản xứ

Nhiều bạn học giỏi ngữ pháp, nằm lòng vô số từ vựng tiếng Nhật song vẫn không thể phát âm chuẩn tiếng Nhật. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ bí kịp giúp các bạn phát âm tiếng Nhật chuẩn người bản xứ, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Tổng hợp các cấu trúc câu trong tiếng Anh bạn cần phải biết

Học tiếng Anh bạn cần nắm vững các cấu trúc câu ngữ pháp cơ bản, điều này giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ đến các bạn cấu trúc câu trong tiếng Anh để bạn có thể tự tin, vận dụng tiếng Anh nhuần nhuyễn, linh hoạt, hãy cùn theo dõi ngay nhé!

Cách dùng các đuôi câu trong tiếng Hàn thông dụng nhất

Đuôi câu trong tiếng Hàn là một yếu tố quan trọng bởi nếu không nắm chắc hay không biết sử dụng sẽ dễ bị coi là nói mất lịch sự. Trong bài viết sau đây chúng tôi tổng hợp các đuôi câu trong tiếng Hàn thường sử dụng để các bạn có thể nắm vững và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Hàn, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Những câu chúc mừng năm mới tiếng Nhật hay và ý nghĩa nhất

Tết là thời gian mà mọi người trong gia đình sum vầy, dành cho nhau những lời chúc tốt đẹp, ấm áp. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ đến quý bạn đọc những câu chúc mừng năm mới tiếng Nhật hay và ý nghĩa nhất, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Những câu tỏ tình bằng tiếng Hàn lãng mạn nhất

Bạn đang thương thầm, muốn ngỏ lời với crush của mình hãy chọn những câu tỏ tình đặc biệt nhất để thổ lộ. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ bật mí những câu tỏ tình bằng tiếng Hàn siêu cấp lãng mạn để các các bạn tham khảo, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Chi tiết các loại mệnh đề trong tiếng Anh không thể bỏ qua

Mệnh đề là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong lộ trình học tiếng Anh để giao tiếp cũng như làm bài thi hiệu quả. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ chi tiết các loại mệnh đề trong tiếng Anh không thể bỏ qua, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Tìm hiểu về cách sử dụng của trợ từ trong tiếng Hàn

Khác với tiếng Việt, ngữ pháp tiếng Hàn có phần trợ từ là thành phần nối các từ trong câu. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giúp các bạn tìm hiểu về cách sử dụng của trợ từ trong tiếng Hàn, để nắm được nền móng ngữ pháp vững chắc tiếng Hàn, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp

Chủ đề nghề nghiệp là một trong những chủ đề được ứng dụng phổ biến khi giới thiệu về bản thân. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp để các bạn tham khảo, biết cách giới thiệu về công việc của bản thân bằng tiếng Nhật. Hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Top các trang web luyện nghe tiếng Anh miễn phí tốt nhất

Kỹ năng nghe là một kỹ năng quan trọng được đánh giá là khó nhằn trong giao tiếp tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giúp bạn tổng hợp các trang web luyện nghe tiếng Anh miễn phí vô cùng hiệu quả, hãy cùng theo dõi ngay nhé!