TOPIK 1 là một trong những cấp độ đánh giá trình độ tiếng Hàn, thường chủ đề TOPIK 1 xoay cuộc sống hàng ngày. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ tổng hợp ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 thông dụng nhất để các bạn tham khảo và nắm được, hãy cùng theo dõi ngay nhé!
TOPIK là viết tắt của Test of Proficiency in Korean (한국어능력시험), một kỳ thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Hàn. Trong đó, TOPIK 1 là mức độ đánh giá năng lực thấp nhất của tiếng Hàn do Viện giáo dục quốc tế Quốc gia Hàn Quốc đứng ra tổ chức hàng năm. Đối tượng thi TOPIK tiếng Hàn là những người nước ngoài hoặc những kiều bào Hàn Quốc sử dụng tiếng Hàn Quốc không phải như tiếng mẹ đẻ.

TOPIK 1
TOPIK 1 yêu cầu thí sinh có đủ kiến thức căn bản và sơ cấp. Cụ thể sẽ có giới hạn kiến thức trong đề thi TOPIK 1 như sau:
Cấu trúc đề thi TOPIK 1 bao gồm hai phần: Phần đọc hiểu và Phần nghe. Tổng điểm tối đa của hai phần thi là 200 điểm với thời gian làm bài là 100 phút. Trong đó:
Phần thi nghe TOPIK 1 bao gồm 30 câu, có các phần như:
Phần thi đọc TOPIK 1 bao gồm 40 câu, có kiểm tra từ vựng và ngữ pháp tiếng Hàn thông qua những đoạn văn từ ngắn đến dài.
Nhìn chung thi TOPIK 1 không khó, các bạn chỉ cần đạt thang điểm trên 80 là có thể đỗ TOPIK 1.
Ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 khá cơ bản và dễ hiểu nó nằm trong kiến thức giao tiếp hàng ngày. Dưới đây ban tư vấn Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn sẽ giúp bạn đọc hệ thống chi tiết cấu trúc cách dùng ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1, cùng tham khảo nhé:
|
Ngữ pháp TOPIK 1 |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
N + 은/는 -> S |
– Trợ từ chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu. – Danh từ có phụ âm cuối + 은, danh từ không có phụ âm cuối + 는. – Nhấn mạnh vào phần vị ngữ. |
저는 학생입니다: Tôi là học sinh. |
|
N + 을/를 -> O : Tân ngữ |
Đứng sau danh từ đóng vai trò tân ngữ trong câu, là đối tượng (người, vật, con vật…) bị chủ ngữ tác động lên. |
저는 밥을 먹어요: Tôi ăn cơm. |
|
N + 이/가 -> S : Tiểu từ chủ ngữ |
– Tiểu chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu, tương tự 은/는. – Danh từ có phụ âm cuối + 이, danh từ không có phụ âm cuối + 가. – Nhấn mạnh vào phần chủ ngữ. |
이 병원이 크네요: Bệnh viện này to quá. |
|
N + 입니다 : Là |
– Đuôi câu định nghĩa, đứng sau danh từ định nghĩa nhằm giải thích cho chủ ngữ. – Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn. |
지민은 요리사예요: Jimin là đầu bếp. |
|
N + 입니까? : Có phải là ….? |
– Đuôi câu nghi vấn của 입니다. – Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn. |
당신은 학생입니까?: Bạn có phải là học sinh không? |
|
N + 이/가 아닙니다: Không phải là |
– Đuôi câu phủ định, đứng sau danh từ nhằm phủ định chủ ngữ. – Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn, là dạng phủ định của 입니다. |
저는 베트남 사람이 아닙니다: Tôi không phải là người Việt Nam. |
|
N +하고/와/과+ N: Và, với |
– Liên từ nối giữa 2 danh từ, để thể hiện sự bổ sung. – Còn có nghĩa là “với” khi sử dụng trong cấu trúc (Chủ ngữ +은/는 hoặc 이/가 + Đối tượng nào đó + 하고/와/과 + Động từ). |
-하리는 밥하고 고기를 먹어요: Hari ăn cơm và thịt. -저는 친구하고 학교에 가요: Tôi đi học với bạn tôi. |
|
V/A +ㅂ니다/습니다 |
– Đuôi câu kính ngữ trang trọng lịch sự nhất cho động từ/tính từ. – Động/tính từ có phụ âm cuối + 습니다. – Động/tính từ không có phụ âm cuối + ㅂ니다. |
지민의 가방은 너무 비쌉니다: Túi của Jimin đắt quá. |
|
V/A + 아/어/여요 |
– Chia đuôi kính ngữ thân thiện cho Động từ/tính từ. – Mức độ kính ngữ của đuôi câu này thấp hơn 습니다/ㅂ니다. |
하리는공부해요: Hari học bài. |
|
N +에서: Ở, tại, từ |
– Trợ từ 에서 đứng sau động từ chỉ nơi chốn. – N + 에서 được dùng trong 2 ngữ cảnh. – Được dịch là “Ở” khi câu kết thúc bằng động từ hành động (không phải động từ di chuyển) như ăn, uống, tập thể dục… để diễn tả nơi mà hành động diễn ra. – Được dịch là “Từ” khi câu kết thúc bằng hành động di chuyển như xuất phát, đến từ, lấy ra…, để diễn tả nơi mà hành động xuất phát. |
– 저는 집에서 밥을 먹어요> Tôi ăn cơm ở nhà. – 저는 베트남에서 왔어요: Tôi đến từ Việt Nam. |
|
N +에: Đến, Ở, Vào |
– Trợ từ 에 đứng sau danh từ chỉ nơi chốn. – N + 에 được dùng trong 2 ngữ cảnh. – Được dịch là “Đến” khi câu kết thúc bằng động từ chỉ sự di chuyển như đi, đến, đặt… để diễn tả nơi mà hành động hướng đến – Được dịch là “ở” khi câu kết thúc bằng động từ chỉ sự tồn tại 있다/없다 (ở, không ở/ có, không có). |
학교에 가요-> Tôi đi đến trường. |
|
안+ V/A: Không |
– Ngữ pháp phủ định động từ/tính từ trong tiếng Hàn. – Được sử dụng đa số trong văn nói. |
오늘 학교에 안 가요: Hôm nay tôi không đi đến trường. |
|
V/A +지않다: Không |
– Ngữ pháp phủ định động từ/tính từ trong tiếng Hàn. – Ngữ pháp này thường được sử dụng đa số trong văn viết. |
이 칠리는 맵지 않아요: Quả ớt này không cay. |
|
N +이/가있다/없다: Có, không có |
– Ngữ pháp sở hữu. – 있다/없다 đứng sau danh từ chỉ người, vật… mà chủ ngữ sở hữu. – Được dịch là “Có (있다)” hoặc “không có (없다)” gì đó |
저는 차가 없어요: Tôi không có xe. |
|
N +에있다/없다: Ở, không ở |
– Ngữ pháp chỉ sự tồn tại. – Được dịch là “ở”. – Được dịch là “Có (있다)” hoặc “không có (없다)” gì đó. |
제 집이 호치민 시에 있어요: Nhà tôi ở TP Hồ Chí Minh. |
|
V +으세요/세요: Hãy |
Đuôi câu cầu khiến, yêu cầu người nghe làm việc gì một cách lịch sự. |
열심히 공부하세요: Hãy học hành chăm chỉ. |
|
V +읍/ㅂ시다: Nha |
Đuôi cầu rủ rê một cách lịch sự, mong muốn người đối diện cùng làm việc gì đó. |
학교에 같이 갑시다: Chúng ta cùng đi dến trường nha. |
|
N +도: Cũng |
– 도 đứng sau danh từ. – 도 có thể thay thế cho các trợ từ 이/가, 은/는, 을/를. |
저도 한국어를 공부해요: Tôi cũng học tiếng Hàn |
|
N +만: Chỉ |
– 만 đứng sau danh từ. – 만 có thể thay thế cho các trợ từ 이/가, 은/는, 을/를. |
오늘 빵만 먹어요 > Hôm nay tôi chỉ ăn bánh mì thôi. |
|
Từ vựng TOPIK 1 |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
가다 |
Đi |
하리는 학교에 갔다: Hari đi đến trường. |
|
자다 |
Ngủ |
하리는 오후 10시에 잤다: Hari ngủ lúc 10 giờ tối. |
|
먹다 |
An |
하리는 빵을 먹는 것을 좋아합니다: Hari thích ăn bánh mì. |
|
마시다 |
Uống |
하리는 차를 마시고 있습니다: Hari đang uống trà. |
|
읽다 |
Đọc |
하리는 책을 읽습니다: Hari đọc sách. |
|
듣다 |
Nghe |
지민은 음악을 듣습니다: Jimin nghe nhạc. |
|
보다 |
Xem, nhìn |
지민은 영화를 보았다: Jimin xem phim. |
|
공부하다 |
Học |
지민은 열심히 공부했다: Jimin học chăm chỉ. |
|
일하다 |
Làm việc |
하리는 오전 8 시부 터 일합니다: Hari làm việc từ 8 giờ sáng. |
|
사다 |
Mua |
하리는 꽃을 사러 시장에 갔다: Hari đi chợ để mua hoa. |
|
Từ vựng TOPIK 1 |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
의사 |
Bác sĩ |
지민은 의사입니다: Jimin là bác sĩ. |
|
가수 |
Ca sĩ |
지민은 유명한 가수입니다: (Jimin là ca sĩ nổi tiếng. |
|
경찰 |
Cảnh sát |
유나는 경찰에 의해 체포되었다: Yuna đã bị cảnh sát bắt giữ. |
|
공무원 |
Nhân viên công chức |
유나의 어머니는 공무원입니다: Mẹ của Yuna là nhân viên công chức. |
|
배우, 연주자 |
Diễn viên |
지민은 배우가되는 것을 좋아합니다: Jimin thích làm diễn viên. |
|
약사 |
Dược sĩ |
하리는 서울 병원의 약사입니다: Hari là dược sĩ của bệnh viện Seoul. |
|
선생님 |
Giáo viên |
유나는 나의 선생님입니다: Yuna là giáo viên của tôi. |
|
학생 |
Học sinh |
지민은 서울 대학교의 학생입니다: Jimin là học sinh trường đại học Seoul. |
|
Từ vựng TOPIK 1 |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
공원 |
Công viên |
하리는 주말에 공원에 가기를 좋아합니다: Hari thích đi công viên vào cuối tuần. |
|
은행 |
Ngân hàng |
은행은 오전 9 시부 터 개장합니다: Ngân hàng mở cửa từ 9 giờ sáng. |
|
병원 |
Bệnh viện |
유나의 어머니는 병원에 있습니다: Mẹ của Yuna đang ở bệnh viện. |
|
약국 |
Hiệu thuốc |
지민은 약국에서 약을 샀다: Jimin mua thuốc ở hiệu thuốc. |
|
식당 |
Nhà hàng |
이 식당은 부산에 있습니다: Nhà hàng này ở Busan. |
|
쇼핑몰 |
Trung tâm mua sắm |
서울에는 많은 쇼핑몰이 있습니다: Ở Seoul có rất nhiều trung tâm thương mại. |
|
학교 |
Trường học |
부산에있는 유나의 학교: Trường học của Yuna ở Busan. |
|
Từ vựng TOPIK 1 |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
간식 |
Đồ ăn nhẹ |
이 식당에는 매우 맛있는 간식이 있습니다: Nhà hàng này có đồ ăn nhẹ rất ngon. |
|
갈비탕 |
Canh sườn |
지민의 어머니는 갈비탕은 요리하고 있습니다: Mẹ của Jimin đang nấu món canh sườn. |
|
김치 |
Kim chi |
김치는 매우 매운 맛입니다: Kim chi rất cay. |
|
냉면 |
Mì lạnh |
냉면은 한국 음식입니다: Mì lạnh là món ăn của Hàn Quốc. |
|
불고기 |
Thịt nướng |
정국은 불고기를 먹는 것을 좋아합니다: Jungkook thích ăn thịt nướng. |
|
빵 |
Bánh mì |
베트남의 빵은 맛있습니다: Bánh mì ở Việt Nam ngon. |
|
Từ vựng TOPIK 1 |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
가을 |
Mùa thu |
지민의 학교는 가을에 공부하고 있습니다: Trường của Jimin học từ mùa thu. |
|
겨울 |
Mùa đông |
한국의 겨울에는 눈이 있습니다: Mùa đông ở Hàn Quốc có tuyết. |
|
봄 |
Mùa xuân |
봄의 날씨는 매우 아름답습니다: Thời tiết của mùa xuân rất đẹp. |
|
여름 |
Mùa hè |
베트남의 여름 온도는 35 ~ 45도입니다: Nhiệt độ mùa hè ở Việt Nam từ 35 đến 45 độ. |
|
– 날 -개월 -년 (niên) năm |
– Ngày – Tháng (đếm số tháng) – Năm (niên) |
오늘은 2023 년 2 월 25 일입니다: Hôm nay là ngày 25 tháng 2 năm 2023. |
|
– 시 -분 |
– Giờ – Phút |
하리는 오전 7시 20 분부터 학교에 갔다: Hari đến trường từ 7 giờ 20 phút. |
Trên đây là những chia sẻ về Ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 mà chúng tôi tổng hợp lại. Mong rằng bài viết mang đến thông tin hữu ích giúp các bạn chinh phục được điểm số mong ước và ngày càng nâng cao trình độ tiếng Hàn của bản thân. Chúc các bạn thành công!
Nhu cầu du lịch khám phát thế giới hay nghỉ dưỡng thư giãn trong những chuyển đi của con người ngày càng gia tăng. Bạn...
Du lịch và các sản phẩm du lịch được nhiều người xem là món quà tinh thần để họ tìm lại sự cân bằng, tái...
Bạn đang tìm hiểu về Hàn ngữ, chưa nắm rõ được về chứng chỉ HSK. Trong bài viết hôm nay ban tư vấn Trường Cao...
HSK 6 là cấp độ cao nhất trong HSK và là trình độ nhiều người học tiếng Trung mơ ước. Vậy học HSK 6 mất...
TOPIK 6 là trình độ cao cấp nhất sử dụng tiếng Hàn, việc sở hữu chứng chỉ TOPIK 6 mang lại cho các bạn nhiều...