Tổng hợp các cấu trúc câu trong tiếng Anh bạn cần phải biết

2024-02-17 09:19:01

Học tiếng Anh bạn cần nắm vững các cấu trúc câu ngữ pháp cơ bản, điều này giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ đến các bạn cấu trúc câu trong tiếng Anh để bạn có thể tự tin, vận dụng tiếng Anh nhuần nhuyễn, linh hoạt, hãy cùn theo dõi ngay nhé!

Cấu trúc câu trong tiếng Anh

Cấu trúc câu trong tiếng Anh là các quy tắc sắp xếp từ, cụm từ để diễn đạt ý nghĩa mà bản thân muốn truyền tải. Nắm vững cấu trúc câu (Structure sentence) trong tiếng Anh giúp người học dễ dàng hiểu và sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự tin.

cấu trúc câu trong tiếng anh

Cấu trúc câu trong tiếng Anh là gì?

Các thành phần chính của cấu trúc câu tiếng Anh

Trong một câu tiếng Anh gồm các thành phần như danh từ, động từ, tính từ, đại từ, trạng từ, giới từ, câu bị động, câu điều kiện và nhiều loại câu khác. Dưới đây là các thành phần chính của cấu trúc tiếng Anh:

Loại từ

Nghĩa

Ví dụ

Chủ ngủ (Subject/S)

Là thành phần chính trong câu, thực hiện hoặc tham gia hành động.

I sleep ( I là chủ ngữ)

Tân ngữ (Object/O)

Tân ngữ thuộc thành phần vị ngữ, chịu tác động của của chủ ngữ.

My mom made a birthday cake for me
(a birthday cake là tân ngữ)

Đại từ (Pronouns)

Là các từ dùng để xưng hô, có tác dụng thay thế danh từ động từ hoặc tính từ.

Mary is a teacher. She likes children
(She là đại từ)

Danh từ (Noun/N)

Là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc hiên tượng nào đó. Danh từ có thể được sử dụng như chủ ngữ hoặc tân ngữ .

Hospital (bệnh viện), market (chợ), city (thành phố), hotel (khách sạn),….

Động từ (Verb/V)

Là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình diễn ra trong câu. Động từ thường đi kèm với chủ ngữ để diễn tả hành động của chủ ngữ đó.

Play (chơi), run (chạy), sing (hát), read (đọc), cry (khóc),…

Tính từ (Adjective/Adj)

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, nhằm mô tả trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của người sự vật, hiện tượng và sự vật.

Ugly ( xấu xí), shy (ngại ngùng), hot (nóng),…

Trạng từ (Adverb/Adv)

Là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ, nhằm mô tả cách thức, mức độ hoặc tần suất của hành động.

Quickly (nhanh), fluently (lưu loát),…

Mạo từ (Article)

Là từ đứng trước danh từ và cho biết danh từ đó xác định hay không xác định.

A, an, the

Liên từ (Conjunction)

Là từ dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau.         

He likes red and blue (and là liên từ)

Giới từ (Preposition)

Là từ dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệ giữa các từ trong câu.          

On (trên), in (trong), behind ( phía sau),…

Danh động từ (Gerund)

Là dạng động từ được biến đổi thành danh từ bằng cách thêm hậu tố "-ing" vào sau động từ nguyên mẫu.    

Swimming is my favorite sport
(Swimming ở đây là danh động từ)

>>Xem thêm: Tổng Hợp Các Loại Câu Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Tổng hợp các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng

các cấu trúc câu trong tiếng anh

Các cấu trúc câu trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh là kiến thức quan trọng giúp các bạn giao tiếp, viết tiếng Anh đúng cấu trúc, hiệu quả. Tuy nhiên trong tiếng Anh có nhiều cấu trúc khó nhớ, hiểu được điều này, ban tư vấn Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn sẽ tổng hợp các cấu trúc câu thông dụng nhất để giúp các bạn chinh phục mọi bài thi và tình huống giao tiếp, cùng theo dõi bảng dưới đây nhé!

Cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng

Nghĩa

Ví dụ

S + V + too + adj/adv + (for someone)
+ to do something

Quá….để cho ai làm gì…

Harry ran too fast for me to follow
(Harry chạy quá nhanh để tôi theo kịp)

S + V + so + adj/adv + that + S + V

Quá… đến nỗi mà…

Sara speaks so soft that John can’t hear anything
(Sara nói quá nhỏ nhẹ đến nỗi mà John chẳng nghe thấy gì cả)

It + V + such + (a/an) + N(s) + that
+ S + V

Quá… đến nỗi mà…

They are such interesting books that Kathy cannot ignore them at all
(Đó là cuốn sách thú vị đến nỗi mà Kathy không thể lờ chúng đi được)

S + V + adj/adv + enough + (for someone)
+ to do something

Đủ… cho ai đó làm gì…

Kathy is old enough to get married
(Kathy đủ tuổi để kết hôn)

Have/get + something
+ done (past participle)

Nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…

Hanna had my nails done yesterday
(Hanna đã làm móng hôm qua)

It + be + time + S + V (-ed, cột 2)/It is
+time +for someone +to do something

Đã đến lúc ai đó phải làm gì…

It is time for Martin to do my homework
(Đã đến lúc Martin phải làm bài tập rồi)

It + takes/took+ someone
+ amount of time + to do something

Mất bao nhiêu thời gian… để làm gì

It takes Jenny 15 minutes to go to my office
(Jenny mất 15 phút để đi đến văn phòng)

To prevent/stop + someone/something
+ From + V-ing

Ngăn cản ai/ cái gì… làm gì…

Hanna prevented us from playing out here
(Hanna ngăn cản chúng tôi chơi ở đây)

S + find+ it+ adj to do something

Thấy … để làm gì…

Daisy find it very difficult to speak French with my boss
(Daisy thấy rất khó để nói Tiếng Pháp với sếp của tôi)

To prefer + Noun/V-ing + to + N/V-ing

Thích cái gì/làm gì hơn cái gì/làm gì

Hanna prefers apples to pineapple
(Hanna thích táo hơn dứa)

Would rather (‘d rather) + V (infinitive)
+ than + V (infinitive)

Thích làm gì hơn làm gì

Jame would play tennis than run
(Jame thích chơi tennis hơn là chạy)

To be/get Used to + V-ing

Quen làm gì

I used to sleeping early
(Tôi quen đi ngủ sớm)

Used to + V (infinitive)

Thường làm gì trong quá khứ nhưng bây giờ không làm nữa

I used to go climbing with my parents when i was high school
(Tôi thường hay đi leo núi cùng bố mẹ khi tôi còn học trung học)

To be amazed at
= to be surprised at + N/V-ing

Ngạc nhiên về….

I was surprised at his behavior
(Tôi rất bất ngờ về thái độ của anh ấy)

To be angry at + N/V-ing

Tức giận về…

I was angry at his behavior
(Tôi đã tức giận về thái độ của anh ta)

To be good at/bad at + N/V-ing

Giỏi về…/kém về…

He good at art
(Anh ấy giỏi về nghệ thuật)

She is bad at running
(Cô ấy rất tệ trong việc chạy)

By chance = by accident (adv)

Tình cờ

I met him by chance in school
(Tôi tình cờ gặp anh ấy ở trường)

To be/get tired of + N/V-ing

Mệt mỏi về…

We are so tired of doing the same wok, day after day
(Chúng tôi đã quá mệt mỏi khi phải làm cùng một công việc, ngày này qua ngày khác)

Can’t stand/ help/bear/resist + V-ing

Không chịu nổi/không nhịn được làm gì…

He can’t stand laughing out loud
(Anh ấy không nhịn được mà bật cười thành tiếng)

To be keen on/to be fond of + N/V-ing

Thích làm gì đó…

I am keen on paint on the wall
(Tôi thích vẽ lên trường)

To be interested in + N/V-ing

Quan tâm đến…

Liên is interested in antique
(Liên quan tâm đến đồ cổ)

To waste + time/money + V-ing

Tốn tiền hoặc thời gian làm gì…

I feel I wast money buying this shoes
(Tôi cảm thấy Tôi tốn tiền mua chiếc giày này)

To spend + amount of time/money + V-ing

Dành bao nhiêu thời gian làm gì…

I spend  amount of time finishing my homework
(Tôi dành một lượng lớn thời gian để giải bài tập về nhà)

To give up + V-ing/N

Từ bỏ làm gì/cái gì…

You should give up playing game
(Bạn nên từ bỏ việc chơi game)

Would like/want/wish + to do something

Thích làm gì…

I would like cooking for my friend
(Tôi thích nấu ăn cho bạn bè của tôi)

Have + (something) to + Verb

Có cái gì đó để làm…

I have a lot of money to travel
(Tôi có nhiều tiền để đi du lịch)

It + be + something/ someone + that/ who

Chính…mà…

It is Dan that who has a new phone
(Đó là Đan người đã có chiếc điện thoại mới)

Had better + V(infinitive)

Nên làm gì…

He had better stay at home
(Anh ấy nên ở nhà)

Hate/like/dislike/enjoy/avoid/finish/mind/ postpone/consider/delay/deny/suggest/
risk/keep/imagine/fancy/practice+ V-ing

Diễn tả hành động hoặc trạng thái đang được thực hiện

I hate eating spinach
(Tôi ghét ăn rau chân vịt)

It is + tính từ + (for smb) + to do smt

Khó làm việc gì...

It is difficult for old people to learn English
(Đối với người già học tiếng Anh rất khó)

To be bored with

Chán làm cái gì…

I was bored with Disco music
(Tôi chán nghe nhạc Disco)

It is the first time smb have (has) + PII smt

Đây là lần đầu tiên ai làm cái gì…

It is the first time i have traveled Paris
(Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch Paris)

Enough + danh từ + (to do smt)

Đủ cái gì…

I don’t have money to buy this dress
(Tôi không đủ tiền để mua chiếc váy này)

Tính từ + enough + (to do smt)

Đủ làm sao…

I’m not rich to get a new car
(Tôi không đủ giàu để mua chiếc xe mới)

Too + tính từ + to do smt

Quá làm sao để làm cái gì

It too hot to walk in street
(Thật nóng để đi bộ ngoài đường)

To want smb to do smt
= To want to have smt + PII

Muốn ai làm gì/Muốn có cái gì được làm

She wants her mom to buy her a dress
(Cô ấy muốn mẹ của mình mua cho cô ấy một chiếc váy)

It is time smb did smt

Đã đến lúc ai phải làm gì

It is time we finished our project
(Đã đến lúc để chúng tôi hoàn thành dự án của mình)

It is not necessary for smb to do smt
= Smb don’t need to do smt

Ai không cần thiết phải làm gì

It is not necessary for him back to home
(Anh ấy không cần thiết phải trở về nhà)

Trên đây là tổng hợp kiến thức về các cấu trúc câu trong tiếng Anh, hy vọng bài viết hữu ích giúp các bạn nắm được cấu trúc, đồng thời sử dụng linh hoạt nó khi cần giao tiếp bằng tiếng Anh.

ĐỌC THÊM BÀI VIẾT

Tổng hợp các thể trong tiếng Nhật và cách chia

Với các bạn đang theo học tiếng Nhật, việc học các thể trong tiếng Nhật là điều vô cùng cần thiết. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ đến các bạn tất tần tật các thể trong tiếng Nhật và cách dùng nhằm giúp các bạn xây dựng nền tảng cho bản thân được tốt hơn, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Bí kíp phát âm tiếng Nhật chuẩn người bản xứ

Nhiều bạn học giỏi ngữ pháp, nằm lòng vô số từ vựng tiếng Nhật song vẫn không thể phát âm chuẩn tiếng Nhật. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ bí kịp giúp các bạn phát âm tiếng Nhật chuẩn người bản xứ, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Cách dùng các đuôi câu trong tiếng Hàn thông dụng nhất

Đuôi câu trong tiếng Hàn là một yếu tố quan trọng bởi nếu không nắm chắc hay không biết sử dụng sẽ dễ bị coi là nói mất lịch sự. Trong bài viết sau đây chúng tôi tổng hợp các đuôi câu trong tiếng Hàn thường sử dụng để các bạn có thể nắm vững và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Hàn, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Những câu chúc mừng năm mới tiếng Nhật hay và ý nghĩa nhất

Tết là thời gian mà mọi người trong gia đình sum vầy, dành cho nhau những lời chúc tốt đẹp, ấm áp. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ đến quý bạn đọc những câu chúc mừng năm mới tiếng Nhật hay và ý nghĩa nhất, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 thông dụng

TOPIK 1 là một trong những cấp độ đánh giá trình độ tiếng Hàn, thường chủ đề TOPIK 1 xoay cuộc sống hàng ngày. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ tổng hợp ngữ pháp và từ vựng TOPIK 1 thông dụng nhất để các bạn tham khảo và nắm được, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Những câu tỏ tình bằng tiếng Hàn lãng mạn nhất

Bạn đang thương thầm, muốn ngỏ lời với crush của mình hãy chọn những câu tỏ tình đặc biệt nhất để thổ lộ. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ bật mí những câu tỏ tình bằng tiếng Hàn siêu cấp lãng mạn để các các bạn tham khảo, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Chi tiết các loại mệnh đề trong tiếng Anh không thể bỏ qua

Mệnh đề là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong lộ trình học tiếng Anh để giao tiếp cũng như làm bài thi hiệu quả. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ chi tiết các loại mệnh đề trong tiếng Anh không thể bỏ qua, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Tìm hiểu về cách sử dụng của trợ từ trong tiếng Hàn

Khác với tiếng Việt, ngữ pháp tiếng Hàn có phần trợ từ là thành phần nối các từ trong câu. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giúp các bạn tìm hiểu về cách sử dụng của trợ từ trong tiếng Hàn, để nắm được nền móng ngữ pháp vững chắc tiếng Hàn, hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp

Chủ đề nghề nghiệp là một trong những chủ đề được ứng dụng phổ biến khi giới thiệu về bản thân. Trong bài viết hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp để các bạn tham khảo, biết cách giới thiệu về công việc của bản thân bằng tiếng Nhật. Hãy cùng theo dõi ngay nhé!

Top các trang web luyện nghe tiếng Anh miễn phí tốt nhất

Kỹ năng nghe là một kỹ năng quan trọng được đánh giá là khó nhằn trong giao tiếp tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giúp bạn tổng hợp các trang web luyện nghe tiếng Anh miễn phí vô cùng hiệu quả, hãy cùng theo dõi ngay nhé!